Banner 03
Hotline: 0903768976
Theo dõi trên
Tiếng Việt Tiếng Việt
Tiêu điểm

Untitled

Ngoại thất
TAY NẮM CỬA
GƯƠNG CHIẾU HẬU
BẬT LÊN XUỐNG
CỤM ĐÈN PHA
KÍNH CỬA CHỈNH ĐIỆN
LƯỚI TẢN NHIỆT
Nội thất
HỘC CHỨA TÀI LIỆU
BẢNG ĐỒNG HỒ TÍN HIỆU
GHẾ TÀI ĐIỀU CHỈNH HƠI
GIƯỜNG NẰM SAU CABIN
CABIN RỘNG RÃI
TAY LÁI GẬT GÙ
An toàn
HỆ THỐNG TREO
HỆ THỐNG KHÍ NÉN
CẦU CHỦ ĐỘNG
Thông số kỹ thuật

  

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE TẢI HYUNDAI HD270 MIXER

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

HYUNDAI HD270

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

8.310 x 2.495 x 3.660

Thể tích bồn trộn

m3

7

Chiều dài cơ sở

mm

3.290 + 1.300

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

285

Dung tích thùng nhiên liệu

    Lít

200

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

11.640

Tải trọng cho phép

Kg

12.230

Trọng lượng toàn bộ

Kg

24.000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6CA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

380/1900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1450/1500

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền cuối

5.571

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, hai trục trước dẫn hướng, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa 

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có