Banner 03
Hotline: 0903 76 89 76
Theo dõi trên
Tiếng Việt Tiếng Việt
Tiêu điểm
940_xe_xitec
Thông số kỹ thuật

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE BỒN XITEC 25 KHỐI HYUNDAI HD360 

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

BỒN XITEC 25 KHỐI HYUNDAI HD360

1

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA BỒN

Đóng bồn mới 25 khối 5 ngăn.

- Sơn thơm cả bồn.

- Bộ hồ sơ thiết kế.

- Phiếu bồn có sẵn

- Thời gian giao xe + bồn từ 20 đến 30 ngày

2

KÍCH THƯỚC – ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

12.200 x 2.500 x 3.570

Chiều dài cơ sở

mm

1.700 + 2.530 + 1.310 + 1.310

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

275

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

11.7

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

380

3

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

12.970

Trọng lượng cho phép

Kg

20.900

Trọng lượng toàn bộ

Kg

34.000

Số chỗ ngồi

chỗ

02

4

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6AC / D6CA

Loại động cơ

Diasel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

Dung tích xi lanh

cc

11.149 / 12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

340 - 380/1.900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1.450/1.500

Tiêu chuẩn khí thải

Euro II

5

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVER TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

10 số tiến, 02 số lùi, 02 cấp số

Tỷ số truyền cuối

5.143

6

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi hai trục trước dẫn hướng, trợ lực thủy lực

7

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

8

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5

9

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 02 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker

10

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 02 loa

Hệ thống điều hòa cabin

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe